有來 yǒu lái · hữu lai Hán Việt: hữu lai · Pinyin: yǒu lái Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 來 (lai)Pinyinyǒu láiHán Việthữu laiCấu tạo有 + 來 · hữu + lai nghĩa thành phần: hữu + lai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 業已。元人白話每用在語尾,表示結束。《元朝秘史》卷一:「孛端察兒在時,將他做兒,祭祀時同祭祀有來。」