有俠 yǒu xiá · hữu hiệp Hán Việt: hữu hiệp · Pinyin: yǒu xiá Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 俠 (hiệp)Pinyinyǒu xiáHán Việthữu hiệpCấu tạo有 + 俠 · hữu + hiệp nghĩa thành phần: hữu + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲义气。Tân Hoa Tự Điển 1.讲义气。