有便

yǒu biàn hữu tiện

Hán Việt: hữu tiện · Pinyin: yǒu biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹得便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹得便。

Eng

  • Cihui 有便 ǒubiàn f.e. at your convenience