有信

yǒu xìn hữu tín

Hán Việt: hữu tín · Pinyin: yǒu xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代哲学概念。谓真实可以感知的境界; 有信用; 谓有规律;按时; 有信息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代哲学概念。谓真实可以感知的境界。 2.有信用。 3.谓有规律;按时。 4.有信息。