有償

yǒu cháng hữu thường

Hán Việt: hữu thường · Pinyin: yǒu cháng

Tổng quan

trả phí | đã thanh toán (không miễn phí)

Cấu tạo: (hữu) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả phí | đã thanh toán (không miễn phí)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。有代价的;有报酬的:~服务。

Eng

  • CC-CEDICT paying|paid (not free)
  • Cihui paying; paid (not free)

ja

  • JMdict (involving) payment|(involving) compensation|paying a fee