有光 hữu quang Hán Việt: hữu quang Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 光 (quang)Hán Việthữu quangCấu tạo有 + 光 · hữu + quang nghĩa thành phần: hữu + quang Nghĩa EngCihui 有光 ǒuguāng v.o. 1. glazed 2. <txtl.> bright