有幾個 yǒu jǐ ge · hữu ki cá Hán Việt: hữu ki cá · Pinyin: yǒu jǐ ge Tổng quan có mấy người: cái Cấu tạo: 有 (hữu) + 幾 (ki) + 個 (cá)Pinyinyǒu jǐ geHán Việthữu ki cáCấu tạo有 + 幾 + 個 · hữu + ki + cá nghĩa thành phần: hữu + ki + cá Nghĩa ViệtCihui có mấy người: cái