有分识

hữu phân thức

Hán Việt: hữu phân thức

Tổng quan

hữu phần thức (術語)阿賴耶識之異名。了義燈四本曰:「上座部分別說部,立為有分識。」☸

Cấu tạo: (hữu) + (phân) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu phần thức (術語)阿賴耶識之異名。了義燈四本曰:「上座部分別說部,立為有分識。」☸