有勢 hữu thế Hán Việt: hữu thế Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 勢 (thế)Hán Việthữu thếCấu tạo有 + 勢 · hữu + thế nghĩa thành phần: hữu + thế Nghĩa EngCihui 有勢 yǒushì v.o. <derog.> be powerful/influential