有卻

yǒu què hữu khước

Hán Việt: hữu khước · Pinyin: yǒu què

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"有隙"。 2.却,通"有隙"。