有古

yǒu gǔ hữu cổ

Hán Việt: hữu cổ · Pinyin: yǒu gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有远谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有远谋。