有後 yǒu hòu · hữu hậu Hán Việt: hữu hậu · Pinyin: yǒu hòu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 後 (hậu)Pinyinyǒu hòuHán Việthữu hậuCấu tạo有 + 後 · hữu + hậu nghĩa thành phần: hữu + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有后嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.有后嗣。EngCihui 有後 ǒuhòu v.o. have offspring