有向 hữu hướng Hán Việt: hữu hướng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 向 (hướng)Hán Việthữu hướngCấu tạo有 + 向 · hữu + hướng nghĩa thành phần: hữu + hướng Nghĩa EngCihui 有向 ǒuxiàng attr. directedjaJMdict directed|oriented