有周
hữu chu
Hán Việt: hữu chu · Pinyin: yǒu zhōu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時習慣於朝代前加「有」字,故稱周朝為「有周」。《文選.潘岳.楊荊州誄》:「邈矣遠祖,系自有周。」《文選.蔡邕.郭有道碑文》:「其先出自有周,王季之穆,有虢叔者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周代。有﹐词头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周代。有﹐词头。