有商

yǒu shāng hữu thương

Hán Việt: hữu thương · Pinyin: yǒu shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指商代﹐殷商。有﹐词头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指商代﹐殷商。有﹐词头。