有喙目 hữu uế mục Hán Việt: hữu uế mục Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 喙 (uế) + 目 (mục)Hán Việthữu uế mụcCấu tạo有 + 喙 + 目 · hữu + uế + mục nghĩa thành phần: hữu + uế + mục Nghĩa EngCihui Rhynchota