有喜

yǒu xǐ hữu hỉ

Hán Việt: hữu hỉ · Pinyin: yǒu xǐ

Tổng quan

mang thai | có em bé

Cấu tạo: (hữu) + (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang thai | có em bé

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.有吉慶等喜事。《國語.越語上》:「於是葬死者,問傷者、養生者、弔有憂、賀有喜、送往者、迎來者。」 2.婦人懷孕。《初刻拍案驚奇》卷二○:「就有個把有手段的,忖道:『像是有喜的脈氣。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可喜的事情。谓病愈; 怀孕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指可喜的事情。谓病愈。 2.怀孕。

Eng

  • CC-CEDICT to be expecting|to be with child
  • Cihui to be expecting; to be with child