有土
hữu thổ
Hán Việt: hữu thổ · Pinyin: yǒu tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有土地;有封地; 指有土地之君或有封地之臣; 谓任地方行政长官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有土地;有封地。 2.指有土地之君或有封地之臣。 3.谓任地方行政长官。
Hán Việt: hữu thổ · Pinyin: yǒu tǔ