有聲帶 yǒu shēng dài · hữu thanh đái Hán Việt: hữu thanh đái · Pinyin: yǒu shēng dài Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 帶 (đái)Pinyinyǒu shēng dàiHán Việthữu thanh đáiCấu tạo有 + 聲 + 帶 · hữu + thanh + đái nghĩa thành phần: hữu + thanh + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 录有音乐﹑戏剧等内容的磁带。Tân Hoa Tự Điển 1.录有音乐﹑戏剧等内容的磁带。