有聲有情 yǒu shēng yǒu qíng · hữu thanh hữu tình Hán Việt: hữu thanh hữu tình · Pinyin: yǒu shēng yǒu qíng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 有 (hữu) + 情 (tình)Pinyinyǒu shēng yǒu qíngHán Việthữu thanh hữu tìnhCấu tạo有 + 聲 + 有 + 情 · hữu + thanh + hữu + tình nghĩa thành phần: hữu + thanh + hữu + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容其声感人至深。