有殼目 hữu xác mục Hán Việt: hữu xác mục Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 殼 (xác) + 目 (mục)Hán Việthữu xác mụcCấu tạo有 + 殼 + 目 · hữu + xác + mục nghĩa thành phần: hữu + xác + mục Nghĩa EngCihui Testacea