有處 yǒu chù · hữu xử Hán Việt: hữu xử · Pinyin: yǒu chù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 處 (xử)Pinyinyǒu chùHán Việthữu xửCấu tạo有 + 處 · hữu + xử nghĩa thành phần: hữu + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有处置的办法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有处置的办法。