有夠

yǒu gòu hữu cú

Hán Việt: hữu cú · Pinyin: yǒu gòu

Tổng quan

rất | cực kỳ

Cấu tạo: (hữu) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất | cực kỳ

Eng

  • CC-CEDICT very|extremely
  • Cihui very; extremely