有奇

yǒu qí hữu kì

Hán Việt: hữu kì · Pinyin: yǒu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有零、有餘。《漢書.卷二四.食貨志下》:「而罷大小錢,改作貨布,長二寸五分,廣一寸,首長八分有奇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有馀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有馀。

Eng

  • Cihui 有奇 yǒujī v.o. <wr.> odd; and a little more | wǔbǎi yuán ∼ five hundred-odd dollars