有套 hữu sáo Hán Việt: hữu sáo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 套 (sáo)Hán Việthữu sáoCấu tạo有 + 套 · hữu + sáo nghĩa thành phần: hữu + sáo Nghĩa EngCihui have got the goods