有娠

yǒu shēn hữu thần

Hán Việt: hữu thần · Pinyin: yǒu shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女懷孕。《初刻拍案驚奇》卷三八:「我年四十時,一婢有娠。」也作「有身」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀孕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀孕。