有子 yǒu zi · hữu tử Hán Việt: hữu tử · Pinyin: yǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 子 (tử)Pinyinyǒu ziHán Việthữu tửCấu tạo有 + 子 · hữu + tử nghĩa thành phần: hữu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"友子"。