有存錢

hữu tồn tiễn

Hán Việt: hữu tồn tiễn

Tổng quan

tiến lên phía trước, tiến bộ, vượt những người khác

Cấu tạo: (hữu) + (tồn) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến lên phía trước, tiến bộ, vượt những người khác