有守

yǒu shǒu hữu thủ

Hán Việt: hữu thủ · Pinyin: yǒu shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有操守。《書經.洪範》:「凡厥庶民,有猷,有為,有守,汝則念之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有操守﹐有节操; 有职守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有操守﹐有节操。 2.有职守。

Eng

  • Cihui 有守 ǒushǒu v.o. adhere to principles; have moral fortitude