有宋

yǒu sòng hữu tống

Hán Việt: hữu tống · Pinyin: yǒu sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国名。即宋国。有﹐词头; 朝代名。有﹐词头。指南朝宋; 朝代名。有﹐词头。指赵匡胤所建之宋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国名。即宋国。有﹐词头。 2.朝代名。有﹐词头。指南朝宋。 3.朝代名。有﹐词头。指赵匡胤所建之宋。