有宗

yǒu zōng hữu tông

Hán Việt: hữu tông · Pinyin: yǒu zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有宗旨; 佛教语。"空宗"的对称。如小乘的俱舍宗﹐大乘的法相宗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有宗旨。 2.佛教语。"空宗"的对称。如小乘的俱舍宗﹐大乘的法相宗。