有容

yǒu róng hữu dung

Hán Việt: hữu dung · Pinyin: yǒu róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有所包含;宽宏大量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有所包含;宽宏大量。