有弇 yǒu yǎn · hữu yểm Hán Việt: hữu yểm · Pinyin: yǒu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 弇 (yểm)Pinyinyǒu yǎnHán Việthữu yểmCấu tạo有 + 弇 · hữu + yểm nghĩa thành phần: hữu + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"有渰"。