有當

yǒu dāng hữu đương

Hán Việt: hữu đương · Pinyin: yǒu dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言有定数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有定数。