有思 yǒu sī · hữu tư Hán Việt: hữu tư · Pinyin: yǒu sī Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 思 (tư)Pinyinyǒu sīHán Việthữu tưCấu tạo有 + 思 · hữu + tư nghĩa thành phần: hữu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓道德纯净完备; 有意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓道德纯净完备。 2.有意。