有息

yǒu xī hữu tức

Hán Việt: hữu tức · Pinyin: yǒu xī

Tổng quan

có lãi (tài khoản ngân hàng)

Cấu tạo: (hữu) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lãi (tài khoản ngân hàng)

Eng

  • CC-CEDICT interest-bearing (bank account)
  • Cihui interest-bearing (bank account)