有慢 yǒu màn · hữu mạn Hán Việt: hữu mạn · Pinyin: yǒu màn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 慢 (mạn)Pinyinyǒu mànHán Việthữu mạnCấu tạo有 + 慢 · hữu + mạn nghĩa thành phần: hữu + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怠慢。表示招待不周的客套话。Tân Hoa Tự Điển 1.怠慢。表示招待不周的客套话。