有才華 yǒu cái huá · hữu tài hoa Hán Việt: hữu tài hoa · Pinyin: yǒu cái huá Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 才 (tài) + 華 (hoa)Pinyinyǒu cái huáHán Việthữu tài hoaCấu tạo有 + 才 + 華 · hữu + tài + hoa nghĩa thành phần: hữu + tài + hoa