有扔 yǒu rēng · hữu nhưng Hán Việt: hữu nhưng · Pinyin: yǒu rēng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 扔 (nhưng)Pinyinyǒu rēngHán Việthữu nhưngCấu tạo有 + 扔 · hữu + nhưng nghĩa thành phần: hữu + nhưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即有仍。有﹐词头。Tân Hoa Tự Điển 1.即有仍。有﹐词头。