有扣 yǒu kòu · hữu khấu Hán Việt: hữu khấu · Pinyin: yǒu kòu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 扣 (khấu)Pinyinyǒu kòuHán Việthữu khấuCấu tạo有 + 扣 · hữu + khấu nghĩa thành phần: hữu + khấu