有擾 hữu nhiễu Hán Việt: hữu nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 擾 (nhiễu)Hán Việthữu nhiễuCấu tạo有 + 擾 · hữu + nhiễu nghĩa thành phần: hữu + nhiễu Nghĩa EngCihui 有擾 ǒurǎo v. express thanks for hospitality