有指 yǒu zhǐ · hữu chỉ Hán Việt: hữu chỉ · Pinyin: yǒu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 指 (chỉ)Pinyinyǒu zhǐHán Việthữu chỉCấu tạo有 + 指 · hữu + chỉ nghĩa thành phần: hữu + chỉ