有損
hữu tổn
Hán Việt: hữu tổn · Pinyin: yǒu sǔn
Tổng quan
gây hại (cho)
Nghĩa
Việt
- Cihui gây hại (cho)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 给某事物造成损害:~声誉|吸烟~健康。
Eng
- CC-CEDICT to be harmful (to)
- Cihui to be harmful (to)
Hán Việt: hữu tổn · Pinyin: yǒu sǔn
gây hại (cho)