有擾

hữu nhiễu

Hán Việt: hữu nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhiễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有所打擾。《紅樓夢》第六三回:「昨兒有擾,今兒晚上我還席。」

Eng

  • Cihui 有擾 ǒurǎo v. express thanks for hospitality