有政 yǒu zhèng · hữu chánh Hán Việt: hữu chánh · Pinyin: yǒu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 政 (chánh)Pinyinyǒu zhèngHán Việthữu chánhCấu tạo有 + 政 · hữu + chánh nghĩa thành phần: hữu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政事;政治。有﹐助词; 有政事; 指有善政。Tân Hoa Tự Điển 1.政事;政治。有﹐助词。 2.有政事。 3.指有善政。