有效力的

hữu hiệu lực đích

Hán Việt: hữu hiệu lực đích

Tổng quan

có đức, có đạo đức, tiết hạnh, đoan chính

Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đức hạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi virtuous

Từ liên quan

Gần nghĩa

有效射程 · 有效措施 · 有效日期 · 有效期内 · 有效果的 · 有效温度 · 有效溫度 · 有效负荷