有效期內

yǒu xiào qī nèihữu hiệu kì nội

Hán Việt: hữu hiệu kì nội · Pinyin: yǒu xiào qī nèi

Tổng quan

trong thời hạn hiệu lực

Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 期 (kì) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước ngày bán theo hạn
  • Tần suất từ trong thời hạn hiệu lực , trước ngày bán theo hạn

Eng

  • Cihui within the period of validity; before the sell-by date
  • Tần suất từ within the period of validity; before the sell-by date

Từ liên quan

Gần nghĩa

有效力的 · 有效射程 · 有效措施 · 有效日期 · 有效果的 · 有效溫度 · 有效负荷 · 有效負載