有文 hữu văn Hán Việt: hữu văn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 文 (văn)Hán Việthữu vănCấu tạo有 + 文 · hữu + văn nghĩa thành phần: hữu + văn Nghĩa jaJMdict patterned (e.g. clothes, pottery)|figured