有施 yǒu shī · hữu thi Hán Việt: hữu thi · Pinyin: yǒu shī Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 施 (thi)Pinyinyǒu shīHán Việthữu thiCấu tạo有 + 施 · hữu + thi nghĩa thành phần: hữu + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。夏代喜姓之国; 借指妺喜。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。夏代喜姓之国。 2.借指妺喜。