有昊

yǒu hào hữu hạo

Hán Việt: hữu hạo · Pinyin: yǒu hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昊天。有﹐词头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昊天。有﹐词头。